Lịch Thi Đấu XO88 – Cập Nhật Chi Tiết, Kèo Chuẩn, Theo Dõi Liên Tục

Lịch thi đấu

XO88 Giải Vô địch Quốc gia Nhật Bản (J1 League)
Giải Vô địch Quốc gia Nhật Bản (J1 League)
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
XO88
10:00
02/09
XO88 Mito Hollyhock
Mito Hollyhock
XO88 Kashima Antlers
Kashima Antlers
0.85
0.75
-0.97
0.87
2.50
0.96
4.50
0.82
0.25
-0.98
0.89
1.00
0.90
4.85
XO88
10:00
02/09
XO88 Machida Zelvia
Machida Zelvia
XO88 Kawasaki Frontale
Kawasaki Frontale
0.85
-0.50
-0.97
0.82
2.75
-0.99
1.77
0.95
-0.25
0.88
-0.88
1.25
0.71
2.32
XO88
10:00
02/09
XO88 JEF United
JEF United
XO88 Fagiano Okayama
Fagiano Okayama
0.92
0.50
0.94
1.00
2.50
0.84
4.00
0.79
0.25
-0.94
0.89
1.00
0.90
4.57
XO88
10:00
02/09
XO88 Avispa Fukuoka
Avispa Fukuoka
XO88 Urawa Red Diamonds
Urawa Red Diamonds
-0.93
-0.25
0.81
0.96
2.25
0.87
2.34
0.78
0.00
-0.93
-0.89
1.00
0.71
3.08
XO88
10:00
02/09
XO88 Cerezo Osaka
Cerezo Osaka
XO88 Kashiwa Reysol
Kashiwa Reysol
0.90
0.25
0.96
0.93
2.75
0.90
3.04
-0.83
0.00
0.70
-0.82
1.25
0.65
3.56
XO88
10:00
02/09
XO88 V Varen Nagasaki
V Varen Nagasaki
XO88 Gamba Osaka
Gamba Osaka
0.83
0.50
-0.96
0.99
2.75
0.84
3.56
0.74
0.25
-0.89
0.81
1.00
0.99
4.00
XO88
10:00
02/09
XO88 Yokohama F Marinos
Yokohama F Marinos
XO88 Kyoto Sanga
Kyoto Sanga
0.93
-0.50
0.93
0.82
2.50
-0.98
1.85
-0.88
-0.25
0.74
0.81
1.00
0.99
2.44
XO88
10:00
02/09
XO88 Shimizu S Pulse
Shimizu S Pulse
XO88 FC Tokyo
FC Tokyo
0.94
0.75
0.93
-0.95
2.50
0.79
5.50
-0.99
0.25
0.83
-0.95
1.00
0.76
5.75
XO88
10:00
02/09
XO88 Tokyo Verdy
Tokyo Verdy
XO88 Vissel Kobe
Vissel Kobe
0.88
0.50
0.99
-0.98
2.00
0.82
4.50
0.73
0.25
-0.88
0.88
0.75
0.91
5.50
XO88
10:00
02/09
XO88 Sanfrecce Hiroshima
Sanfrecce Hiroshima
XO88 Nagoya Grampus
Nagoya Grampus
-0.96
-1.25
0.84
0.94
3.25
0.89
1.45
1.00
-0.50
0.84
0.76
1.25
-0.95
1.90
XO88 Cúp Liên đoàn Nhật Bản
Cúp Liên đoàn Nhật Bản
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
XO88
09:30
02/09
XO88 Sagamihara
Sagamihara
XO88 Jubilo Iwata
Jubilo Iwata
-0.95
0.25
0.83
0.87
2.25
0.96
3.56
0.65
0.25
-0.81
-0.98
1.00
0.79
4.23
0.82
2.25
1.00
2.93
-0.86
0.00
0.68
-0.98
1.00
0.78
3.75
XO88
09:30
02/09
XO88 Vanraure Hachinohe
Vanraure Hachinohe
XO88 Tochigi City
Tochigi City
0.86
0.25
-0.99
0.95
2.50
0.87
3.00
-0.87
0.00
0.72
0.86
1.00
0.94
3.63
0.85
0.25
0.99
0.95
2.50
0.87
2.84
-0.92
0.00
0.73
0.85
1.00
0.95
3.50
XO88
10:00
02/09
XO88 Ryukyu
Ryukyu
XO88 Yokohama FC
Yokohama FC
0.83
0.75
-0.95
0.91
2.50
0.91
4.50
5.00
0.89
2.50
0.93
4.25
-0.96
0.25
0.78
0.76
1.00
-0.96
4.75
XO88
10:00
02/09
XO88 Kagoshima United
Kagoshima United
XO88 Consadole Sapporo
Consadole Sapporo
-0.94
-0.25
0.82
0.88
2.25
0.95
2.32
0.73
0.00
-0.88
-0.96
1.00
0.77
3.04
-0.76
-0.50
0.60
0.83
2.25
0.99
2.31
-0.76
-0.25
0.58
2.86
XO88
10:00
02/09
XO88 Giravanz Kitakyushu
Giravanz Kitakyushu
XO88 Bandits Iwaki
Bandits Iwaki
0.93
2.25
0.90
3.38
0.63
0.25
-0.76
-0.97
1.00
0.78
4.12
0.94
0.25
0.90
0.88
2.25
0.94
2.99
0.64
0.25
-0.83
4.00
XO88
10:00
02/09
XO88 Renofa Yamaguchi
Renofa Yamaguchi
XO88 Fujieda MYFC
Fujieda MYFC
0.86
0.50
-0.99
0.81
2.50
-0.97
3.63
0.74
0.25
-0.89
0.78
1.00
-0.97
4.23
0.83
0.50
-0.99
3.25
0.76
0.25
-0.94
0.73
1.00
-0.93
4.00
XO88
10:00
02/09
XO88 FC Gifu
FC Gifu
XO88 Tokushima Vortis
Tokushima Vortis
0.88
2.25
0.95
2.56
-0.96
1.00
0.77
3.27
0.86
0.00
0.98
0.83
2.25
0.99
2.46
0.81
0.00
-0.99
3.05
XO88
10:00
02/09
XO88 Roasso Kumamoto
Roasso Kumamoto
XO88 Oita Trinita
Oita Trinita
-0.93
2.25
0.78
3.50
0.63
0.25
-0.75
0.73
0.75
-0.92
4.33
0.96
0.25
0.88
0.70
2.00
-0.88
3.20
0.68
0.25
-0.86
0.64
0.75
-0.84
4.20
XO88
10:00
02/09
XO88 Nara Club
Nara Club
XO88 Sagan Tosu
Sagan Tosu
-0.94
0.75
0.82
0.98
2.75
0.85
5.35
-0.94
0.25
0.79
0.70
1.00
-0.88
5.50
0.76
1.00
-0.93
0.81
2.50
-0.99
4.60
0.70
0.50
-0.88
0.72
1.00
-0.93
5.10
XO88
10:00
02/09
XO88 FC Osaka
FC Osaka
XO88 Ventforet Kofu
Ventforet Kofu
0.80
0.00
-0.92
0.90
2.25
0.93
2.46
0.81
0.00
-0.97
-0.94
1.00
0.76
3.22
-0.88
-0.25
0.71
0.85
2.25
0.97
2.36
0.77
0.00
-0.95
3.00
XO88
10:00
02/09
XO88 Gainare Tottori
Gainare Tottori
XO88 Omiya Ardija
Omiya Ardija
1.00
0.75
0.87
0.99
2.75
0.84
5.17
-0.97
0.25
0.81
5.35
1.00
0.75
0.84
0.81
2.50
-0.99
4.35
-0.93
0.25
0.75
0.69
1.00
-0.89
4.95
XO88
10:00
02/09
XO88 Ehime FC
Ehime FC
XO88 Blaublitz Akita
Blaublitz Akita
-0.97
2.25
0.81
2.52
0.82
0.00
-0.98
0.71
0.75
-0.88
3.27
-0.93
-0.25
0.76
2.41
0.76
0.00
-0.94
0.62
0.75
-0.83
2.98
XO88
10:00
02/09
XO88 Tegevajaro Miyazaki
Tegevajaro Miyazaki
XO88 Kataller Toyama
Kataller Toyama
3.00
-0.99
1.00
0.80
3.70
0.79
0.25
-0.95
0.80
2.25
-0.98
2.91
-0.89
0.00
0.71
3.60
XO88
10:00
02/09
XO88 Zweigen Kanazawa
Zweigen Kanazawa
XO88 Imabari
Imabari
0.91
0.25
0.95
0.88
2.50
0.94
3.13
-0.81
0.00
0.68
0.80
1.00
-0.99
3.70
0.68
0.50
-0.84
0.88
2.50
0.94
2.92
0.63
0.25
-0.81
0.75
1.00
-0.95
3.60
XO88
10:00
02/09
XO88 Thespa Kusatsu
Thespa Kusatsu
XO88 Albirex Niigata Singapore
Albirex Niigata Singapore
0.75
1.50
-0.87
0.89
2.75
0.94
11.25
-0.94
0.50
0.78
-0.93
1.25
0.75
9.50
0.95
1.00
0.89
0.97
2.75
0.85
5.20
-0.74
0.25
0.56
-0.90
1.25
0.70
5.70
XO88
10:00
02/09
XO88 Thespa Kusatsu
Thespa Kusatsu
XO88 Albirex Niigata
Albirex Niigata
0.95
1.00
0.91
0.93
2.75
0.90
6.00
0.75
0.50
-0.89
-0.91
1.25
0.73
6.00
0.95
1.00
0.89
0.97
2.75
0.85
5.20
-0.74
0.25
0.56
-0.90
1.25
0.70
5.70
XO88 Giải hạng Nhất Quốc gia Úc
Giải hạng Nhất Quốc gia Úc
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
XO88
09:30
02/09
XO88 Marconi Stallions
Marconi Stallions
XO88 NWS Spirit
NWS Spirit
0.94
-0.50
0.90
0.92
2.50
0.89
1.84
-0.95
-0.25
0.78
0.83
1.00
0.95
2.45
XO88
09:30
02/09
XO88 Sutherland Sharks
Sutherland Sharks
XO88 Manly United
Manly United
-0.94
-0.25
0.80
0.85
2.50
0.97
2.27
0.75
0.00
-0.92
0.76
1.00
-0.97
2.89
XO88 Cúp Quốc gia Ý
Cúp Quốc gia Ý
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
XO88
13:00
02/09
XO88 Sassuolo
Sassuolo
XO88 Frosinone
Frosinone
0.82
-0.50
-0.98
0.84
2.75
0.94
1.70
0.93
-0.25
0.88
-0.99
1.25
0.78
2.27
0.71
2.50
-0.81
1.86
0.68
1.00
-0.78
2.44
XO88
16:00
02/09
XO88 Udinese
Udinese
XO88 Venezia
Venezia
0.95
-0.50
0.88
0.95
2.50
0.83
1.83
-0.93
-0.25
0.76
0.86
1.00
0.91
2.50
-0.98
2.50
0.88
2.00
-0.93
-0.25
0.82
2.58
XO88 Giải Vô địch Quốc gia Áo
Giải Vô địch Quốc gia Áo
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
XO88
16:30
02/09
XO88 Austria Vienna
Austria Vienna
XO88 Swarovski Tirol
Swarovski Tirol
0.90
-0.50
0.92
0.93
2.75
0.85
1.77
-0.99
-0.25
0.81
-0.89
1.25
0.70
2.37
XO88 Giải Ngoại hạng Ai Cập
Giải Ngoại hạng Ai Cập
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
XO88
14:00
02/09
XO88 El Gounah
El Gounah
XO88 Al Mokawloon
Al Mokawloon
0.89
0.00
0.93
0.96
1.75
0.82
2.72
0.88
0.00
0.93
0.73
0.50
-0.93
3.86
XO88 Giải Khu vực Đức
Giải Khu vực Đức
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
XO88
16:00
02/09
XO88 HSC Hannover
HSC Hannover
XO88 Phonix Lubeck
Phonix Lubeck
0.94
0.50
0.89
0.89
3.25
0.88
3.38
0.88
0.25
0.94
0.79
1.25
1.00
-
XO88 Giải Liga Revelacao U23
Giải Liga Revelacao U23
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
XO88
16:00
02/09
XO88 Benfica U23
Benfica U23
XO88 Academico Viseu U23
Academico Viseu U23
-0.93
0.00
0.78
0.96
3.00
0.82
2.61
-0.98
0.00
0.80
0.94
1.25
0.83
3.17
XO88 Cúp C1 Châu Âu Nữ UEFA
Cúp C1 Châu Âu Nữ UEFA
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
XO88
15:00
02/09
XO88 OH Leuven W
OH Leuven W
XO88 Czarni Sosnowiec W
Czarni Sosnowiec W
0.88
-1.25
0.95
0.79
3.00
0.99
1.32
0.91
-0.50
0.90
0.84
1.25
0.94
1.79
XO88
16:30
02/09
XO88 Paris Saint Germain W
Paris Saint Germain W
XO88 Eintracht Frankfurt W
Eintracht Frankfurt W
1.00
-0.75
0.84
0.96
3.00
0.82
1.66
0.90
-0.25
0.91
0.95
1.25
0.83
2.21
XO88
16:30
02/09
XO88 Inter Milan W
Inter Milan W
XO88 Wolfsburg W
Wolfsburg W
-0.98
0.25
0.82
0.80
3.00
0.98
3.08
0.72
0.25
-0.88
0.84
1.25
0.93
3.56
XO88
16:45
02/09
XO88 Servette Chenois W
Servette Chenois W
XO88 Sparta Praha W
Sparta Praha W
0.81
-0.50
-0.97
0.98
3.00
0.80
1.69
0.92
-0.25
0.89
0.93
1.25
0.85
2.24
XO88 Giải Vô địch Quốc gia Bahrain
Giải Vô địch Quốc gia Bahrain
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
XO88
16:00
02/09
XO88 East Riffa
East Riffa
XO88 Sitra
Sitra
0.82
0.25
1.00
0.97
2.25
0.78
2.86
-0.91
0.00
0.72
0.72
0.75
-0.93
3.70
XO88
16:00
02/09
XO88 Malkiya Club
Malkiya Club
XO88 Al Najma Manama
Al Najma Manama
0.89
0.25
0.92
0.85
2.25
0.89
3.04
-0.81
0.00
0.63
-0.94
1.00
0.74
3.78
XO88 Giải Ngoại hạng Belarus
Giải Ngoại hạng Belarus
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
XO88
15:30
02/09
XO88 Maxline Rogachev
Maxline Rogachev
XO88 Belshina Bobruisk
Belshina Bobruisk
-0.99
-2.25
0.81
0.87
3.25
0.87
1.07
0.71
-0.75
-0.91
0.76
1.25
-0.96
1.42
XO88 Cúp FA Trung Quốc
Cúp FA Trung Quốc
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
XO88
12:00
02/09
XO88 Yunnan Yukun
Yunnan Yukun
XO88 Chongqing Tongliang Long
Chongqing Tongliang Long
0.99
-0.75
0.83
0.88
3.00
0.86
1.65
0.88
-0.25
0.90
0.91
1.25
0.87
2.19
XO88 Giải hạng Nhất Thổ Nhĩ Kỳ
Giải hạng Nhất Thổ Nhĩ Kỳ
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
XO88
14:00
02/09
XO88 Van BB
Van BB
XO88 Batman Petrolspor
Batman Petrolspor
0.84
0.50
0.98
0.79
2.50
0.96
3.50
0.73
0.25
-0.93
0.74
1.00
-0.94
4.12
0.92
0.25
0.92
-0.93
2.75
0.74
2.77
0.60
0.25
-0.76
3.60
XO88 UEFA Europa Cup Women Qualification
UEFA Europa Cup Women Qualification
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
XO88
09:00
02/09
XO88 Gintra Universitetas W
Gintra Universitetas W
XO88 Sturm Graz W
Sturm Graz W
-0.99
0.25
0.81
0.95
3.00
0.79
3.13
0.69
0.25
-0.88
0.95
1.25
0.83
3.63
XO88
15:00
02/09
XO88 Slovan Liberec W
Slovan Liberec W
XO88 Sarajevo 2000 W
Sarajevo 2000 W
0.84
-0.50
0.97
0.95
3.00
0.79
1.71
0.94
-0.25
0.84
0.95
1.25
0.82
2.27
XO88
16:00
02/09
XO88 Rosenborg W
Rosenborg W
XO88 SeaSters W
SeaSters W
0.88
-2.00
0.94
0.82
3.25
0.92
1.08
0.99
-1.00
0.80
-0.98
1.50
0.77
1.31
XO88
16:00
02/09
XO88 Csikszereda W
Csikszereda W
XO88 Breidablik W
Breidablik W
0.94
2.25
0.87
0.88
4.25
0.86
9.25
0.94
1.00
0.83
0.81
1.75
0.97
7.50
XO88
16:00
02/09
XO88 Fortuna Hjorring W
Fortuna Hjorring W
XO88 Hajduk Split W
Hajduk Split W
0.84
-1.50
0.98
0.97
3.50
0.78
1.28
0.95
-0.75
0.83
1.00
1.50
0.78
1.72
XO88
16:00
02/09
XO88 FH Hafnarfjardar W
FH Hafnarfjardar W
XO88 Apollon Limassol W
Apollon Limassol W
0.80
-0.75
-0.98
0.89
3.00
0.85
1.52
0.76
-0.25
-0.96
0.91
1.25
0.86
2.04
XO88
16:45
02/09
XO88 Valerenga W
Valerenga W
XO88 Radomlje W
Radomlje W
0.84
-3.50
0.98
0.83
4.50
0.91
-
0.96
-1.75
0.82
0.95
2.00
0.83
-
XO88 Giải Vô địch Quốc gia Cộng hòa Séc
Giải Vô địch Quốc gia Cộng hòa Séc
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
XO88
16:00
02/09
XO88 Zbrojovka Brno
Zbrojovka Brno
XO88 Hradec Kralove
Hradec Kralove
0.71
0.00
-0.94
0.89
2.50
0.78
2.23
0.73
0.00
0.99
0.83
1.00
0.87
2.92
XO88 Giải Cúp Estonia
Giải Cúp Estonia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
XO88
14:30
02/09
XO88 Nomme United
Nomme United
XO88 Vaprus
Vaprus
0.89
-0.25
0.85
0.89
3.25
0.78
2.01
0.66
0.00
-0.92
0.75
1.25
0.96
2.53
XO88 Giải hạng Nhì Phần Lan
Giải hạng Nhì Phần Lan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
XO88
15:30
02/09
XO88 HJS Akatemia
HJS Akatemia
XO88 FC Ilves II
FC Ilves II
0.88
0.00
0.85
0.86
3.50
0.81
2.30
0.85
0.00
0.86
0.95
1.50
0.76
2.76
XO88
15:30
02/09
XO88 EPS
EPS
XO88 FC Honka Espoo
FC Honka Espoo
0.95
1.00
0.79
0.83
3.50
0.84
4.50
0.79
0.50
0.92
0.93
1.50
0.78
4.33
XO88
15:30
02/09
XO88 VPS II
VPS II
XO88 GBK Kokkola
GBK Kokkola
0.80
0.00
0.94
0.92
4.25
0.76
2.16
0.81
0.00
0.90
0.86
1.75
0.84
2.53
XO88
16:00
02/09
XO88 Jakobstads BK
Jakobstads BK
XO88 Huima Urho
Huima Urho
0.84
-0.25
0.90
0.80
3.50
0.87
2.05
-0.93
-0.25
0.67
0.88
1.50
0.82
2.52
XO88
16:00
02/09
XO88 Pallo Lirot
Pallo Lirot
XO88 AIFK
AIFK
0.77
0.25
0.98
0.85
3.00
0.82
2.62
1.00
0.00
0.73
0.90
1.25
0.80
3.08
XO88 Giải Cúp Georgia
Giải Cúp Georgia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
XO88
14:30
02/09
XO88 Samtredia
Samtredia
XO88 FC Iberia 1999
FC Iberia 1999
0.79
1.00
0.96
0.79
2.75
0.88
5.35
-0.93
0.25
0.67
1.00
1.25
0.72
5.35
XO88 Giải Vô địch Quốc gia Iran
Giải Vô địch Quốc gia Iran
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
XO88
14:30
02/09
XO88 Malavan
Malavan
XO88 Nassaji Mazandaran
Nassaji Mazandaran
0.77
-0.25
0.98
0.86
1.50
0.81
2.01
-0.79
-0.25
0.57
0.83
0.50
0.87
3.04
XO88
14:30
02/09
XO88 Zob Ahan
Zob Ahan
XO88 Paykan
Paykan
0.91
0.00
0.83
0.73
1.50
0.95
2.78
0.87
0.00
0.84
0.73
0.50
0.99
3.94
XO88
14:30
02/09
XO88 Kheybar Khorramabad
Kheybar Khorramabad
XO88 Foolad Khuzestan
Foolad Khuzestan
0.85
0.00
0.88
0.99
2.00
0.70
2.58
0.84
0.00
0.87
0.87
0.75
0.83
3.56
XO88 Cúp Quốc gia Serie C
Cúp Quốc gia Serie C
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
XO88
16:00
02/09
XO88 Gubbio
Gubbio
XO88 Vis Pesaro
Vis Pesaro
0.90
0.00
0.84
0.93
2.50
0.75
-
0.92
0.00
0.78
0.87
1.00
0.83
3.13
XO88
16:00
02/09
XO88 Brescia
Brescia
XO88 GIANA Erminio
GIANA Erminio
0.90
-1.00
0.84
0.92
2.50
0.76
-
-0.98
-0.50
0.71
0.85
1.00
0.86
2.00
XO88
16:30
02/09
XO88 Athletic Carpi
Athletic Carpi
XO88 Pro Vercelli
Pro Vercelli
0.95
-0.25
0.80
0.80
2.25
0.87
-
0.68
0.00
-0.94
0.98
1.00
0.74
2.89
XO88
16:30
02/09
XO88 Union Arzignano
Union Arzignano
XO88 Dolomiti Bellunesi
Dolomiti Bellunesi
0.85
-0.25
0.89
0.87
2.25
0.80
-
-0.83
-0.25
0.60
-0.93
1.00
0.67
2.80
XO88
16:30
02/09
XO88 ASD Sorrento
ASD Sorrento
XO88 Nuova Cosenza
Nuova Cosenza
0.80
-0.25
0.95
0.94
2.50
0.74
-
-0.88
-0.25
0.64
0.87
1.00
0.83
2.60
XO88 Giải WE League Nữ Nhật Bản
Giải WE League Nữ Nhật Bản
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
XO88
10:00
02/09
XO88 INAC Leonessa W
INAC Leonessa W
XO88 Nagano Parceiro W
Nagano Parceiro W
0.82
-2.00
0.92
0.78
3.00
0.89
1.06
0.74
-0.75
0.99
0.84
1.25
0.87
1.43
XO88 Cúp Quốc gia Ba Lan
Cúp Quốc gia Ba Lan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
XO88
12:30
02/09
XO88 KTS K Luzino
KTS K Luzino
XO88 Wisla Plock
Wisla Plock
0.88
1.00
0.86
0.81
3.00
0.86
5.17
0.70
0.50
-0.97
0.85
1.25
0.85
5.17
XO88
14:00
02/09
XO88 Beskid Andrychow
Beskid Andrychow
XO88 Slask Wroclaw II
Slask Wroclaw II
0.88
0.75
0.86
0.80
3.25
0.87
3.63
0.97
0.25
0.75
-0.98
1.50
0.71
4.00
XO88
14:00
02/09
XO88 Gornik Polkowice
Gornik Polkowice
XO88 KSP Polonia Warsaw
KSP Polonia Warsaw
0.77
1.00
0.97
0.76
3.00
0.91
4.70
-0.97
0.25
0.70
0.82
1.25
0.89
4.70
XO88
15:00
02/09
XO88 Gornik Leczna
Gornik Leczna
XO88 FKS Stal Mielec
FKS Stal Mielec
0.74
0.25
-0.98
0.84
3.00
0.82
2.56
0.98
0.00
0.74
0.87
1.25
0.83
3.08
XO88
15:30
02/09
XO88 Znicz Pruszkow
Znicz Pruszkow
XO88 Cracovia Krakow
Cracovia Krakow
-0.99
1.00
0.75
0.86
2.75
0.81
6.25
0.74
0.50
0.98
-0.94
1.25
0.68
6.25
XO88
16:00
02/09
XO88 Lechia Zielona Gora
Lechia Zielona Gora
XO88 Ruch Chorzow
Ruch Chorzow
0.98
0.25
0.77
0.76
2.50
0.92
3.22
0.65
0.25
-0.89
0.71
1.00
-0.98
3.78
XO88 Giải hạng Nhất Bosnia & Herzegovina
Giải hạng Nhất Bosnia & Herzegovina
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
XO88
14:30
02/09
XO88 Velez Nevesinje
Velez Nevesinje
XO88 Drina Zvornik
Drina Zvornik
0.76
0.25
0.88
0.70
2.75
0.91
-
-
-
-
-
-
-
-
XO88
14:30
02/09
XO88 FK Majevica
FK Majevica
XO88 Kozara Gradiska
Kozara Gradiska
0.89
0.25
0.75
0.83
2.50
0.78
2.87
-
-
-
-
-
-
3.50
XO88 Giải Ngoại hạng Bosnia & Herzegovina
Giải Ngoại hạng Bosnia & Herzegovina
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
XO88
16:00
02/09
XO88 Velez Mostar
Velez Mostar
XO88 Radnik Bijeljina
Radnik Bijeljina
0.78
-0.50
0.85
0.92
2.25
0.70
-
0.88
-0.25
0.73
0.61
0.75
1.00
2.40
XO88 Giải hạng Nhì Bulgaria (Vtora Liga)
Giải hạng Nhì Bulgaria (Vtora Liga)
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
XO88
14:00
02/09
XO88 Marek
Marek
XO88 Nesebar
Nesebar
0.86
-0.75
0.78
0.82
2.25
0.79
1.60
0.76
-0.25
0.84
0.95
1.00
0.65
2.16
XO88
14:00
02/09
XO88 Chernomorets 1919 Burgas
Chernomorets 1919 Burgas
XO88 Ludogorets II
Ludogorets II
0.73
-0.75
0.91
0.92
2.50
0.70
1.51
0.68
-0.25
0.94
0.82
1.00
0.75
2.07
XO88
14:00
02/09
XO88 Rilski Sportist
Rilski Sportist
XO88 Sportist Svoge
Sportist Svoge
0.90
-0.75
0.74
0.88
2.25
0.73
1.64
0.79
-0.25
0.82
0.60
0.75
-0.98
-
XO88
16:00
02/09
XO88 Yantra 1919
Yantra 1919
XO88 Pirin Blagoevgrad
Pirin Blagoevgrad
0.93
-2.25
0.72
0.78
3.25
0.83
1.09
0.96
-1.00
0.67
0.65
1.25
0.95
1.40
XO88 Giải U19 Croatia
Giải U19 Croatia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
XO88
15:30
02/09
XO88 Slaven Belupo U19
Slaven Belupo U19
XO88 NK Solin U19
NK Solin U19
0.90
-1.00
0.75
0.88
3.00
0.73
1.50
-
-
-
-
-
-
-
XO88 Giải hạng Nhì Croatia
Giải hạng Nhì Croatia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
XO88
15:00
02/09
XO88 Segesta
Segesta
XO88 Kustosija
Kustosija
0.79
-0.50
0.85
0.85
2.50
0.76
1.74
-
-
-
0.77
1.00
0.81
2.25
XO88
15:30
02/09
XO88 Opatija
Opatija
XO88 Hrvace
Hrvace
0.78
-0.50
0.86
0.88
2.50
0.73
1.74
0.90
-0.25
0.71
0.77
1.00
0.80
2.30
XO88 Giải Meistriliiga Estonia
Giải Meistriliiga Estonia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
XO88
16:00
02/09
XO88 Flora Tallinn
Flora Tallinn
XO88 Tammeka
Tammeka
0.79
-1.00
0.85
0.75
3.25
0.86
1.40
0.95
-0.50
0.68
0.93
1.50
0.66
1.83
XO88 Giải Ngoại hạng Shillong Ấn Độ
Giải Ngoại hạng Shillong Ấn Độ
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
XO88
07:30
02/09
XO88 Laitkor
Laitkor
XO88 Langsning
Langsning
0.72
2.00
0.93
0.75
5.75
0.86
-
0.85
0.50
0.76
0.91
3.00
0.68
-
XO88 Giải Mocambola Mozambique
Giải Mocambola Mozambique
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
XO88
16:30
02/09
XO88 Black Bulls Maputo
Black Bulls Maputo
XO88 Chingale de Tete
Chingale de Tete
0.75
-1.50
0.90
0.84
2.50
0.76
1.20
0.86
-0.75
0.75
0.74
1.00
0.84
1.65
XO88 Các Giải đấu Khu vực New Zealand
Các Giải đấu Khu vực New Zealand
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
XO88
07:15
02/09
XO88 Bay Olympic
Bay Olympic
XO88 Birkenhead
Birkenhead
0.80
1.50
0.84
0.71
3.50
0.90
3.38
0.46
0.25
-0.74
-0.75
1.50
0.45
1.19
XO88 Cúp Quốc gia Romania
Cúp Quốc gia Romania
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
XO88
13:00
02/09
XO88 Minerul Lupeni
Minerul Lupeni
XO88 UTA Arad
UTA Arad
0.78
0.75
0.86
0.79
2.75
0.81
4.23
0.83
0.25
0.77
0.96
1.25
0.64
4.50
XO88
13:45
02/09
XO88 Botosani
Botosani
XO88 Cornivul Hunedoara
Cornivul Hunedoara
0.89
-0.25
0.75
0.77
2.50
0.83
2.08
0.61
0.00
-0.96
0.69
1.00
0.89
2.68
XO88
15:00
02/09
XO88 ACS Gloria Bistrita
ACS Gloria Bistrita
XO88 Csikszereda
Csikszereda
0.69
0.00
0.96
0.91
2.25
0.71
2.32
0.70
0.00
0.91
0.61
0.75
1.00
3.04
XO88
16:00
02/09
XO88 Sporting Liesti
Sporting Liesti
XO88 Dinamo Bucuresti
Dinamo Bucuresti
0.76
2.75
0.88
0.75
3.75
0.86
-
0.99
1.00
0.64
0.69
1.50
0.90
14.00
XO88 Cúp Quốc gia Nga
Cúp Quốc gia Nga
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
XO88
13:15
02/09
XO88 Orenburg
Orenburg
XO88 Rubin Kazan
Rubin Kazan
0.75
0.00
0.89
0.69
2.25
0.93
2.34
0.74
0.00
0.86
0.84
1.00
0.74
3.00
XO88
15:30
02/09
XO88 Zenit St Petersburg
Zenit St Petersburg
XO88 Makhachkala
Makhachkala
0.92
-1.50
0.72
0.74
2.50
0.87
1.21
0.77
-0.50
0.83
0.67
1.00
0.92
1.67
XO88 Cúp Quốc gia Slovakia
Cúp Quốc gia Slovakia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
XO88
14:30
02/09
XO88 Brezno
Brezno
XO88 Lokomotiva Zvolen
Lokomotiva Zvolen
0.79
2.00
0.84
0.79
3.00
0.82
-
0.95
0.75
0.67
0.79
1.25
0.78
-
XO88
14:30
02/09
XO88 Kysucke Nove Mesto
Kysucke Nove Mesto
XO88 Cadca
Cadca
0.72
0.25
0.93
0.78
3.25
0.82
-
0.93
0.00
0.69
0.68
1.25
0.91
2.81
XO88
14:30
02/09
XO88 Lokomotiva Kosice
Lokomotiva Kosice
XO88 Slavia TU Kosice
Slavia TU Kosice
0.71
0.00
0.94
0.80
3.00
0.80
-
0.77
0.00
0.83
0.82
1.25
0.75
2.74
XO88
14:30
02/09
XO88 Svaty Jur
Svaty Jur
XO88 Dunajska Luzna
Dunajska Luzna
0.78
2.00
0.86
0.79
3.75
0.81
-
0.95
0.75
0.68
0.70
1.50
0.88
7.00
XO88 Giải hạng Tư Cộng hòa Séc (Divize)
Giải hạng Tư Cộng hòa Séc (Divize)
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
XO88
15:00
02/09
XO88 Komarov
Komarov
XO88 Doubravka
Doubravka
0.90
-0.75
0.68
0.77
3.25
0.80
-
0.85
-0.25
0.73
0.67
1.25
0.92
-
XO88 Cúp Quốc gia Hy Lạp
Cúp Quốc gia Hy Lạp
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
XO88
14:00
02/09
XO88 Nestos Chrisoupolis
Nestos Chrisoupolis
XO88 AEK Athens
AEK Athens
0.71
2.25
0.87
0.91
3.00
0.68
-
1.00
0.75
0.61
0.88
1.25
0.70
16.75
XO88
14:30
02/09
XO88 FC Marko
FC Marko
XO88 Kifisia
Kifisia
0.91
0.25
0.68
0.68
2.00
0.91
3.50
0.55
0.25
-0.90
0.69
0.75
0.89
4.33