Lịch thi đấu
Hôm nay
02/09
Ngày mai
03/09
Thứ 6
04/09
Thứ 7
05/09
Chủ nhật
06/09
Thứ 2
07/09
Thứ 3
08/09
Giải Vô địch Quốc gia Nhật Bản (J1 League)
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1

10:00
02/09
Mito Hollyhock
Kashima Antlers
0.85
0.75
-0.97
0.87
2.50
0.96
4.50
0.82
0.25
-0.98
0.89
1.00
0.90
4.85

10:00
02/09
Machida Zelvia
Kawasaki Frontale
0.85
-0.50
-0.97
0.82
2.75
-0.99
1.77
0.95
-0.25
0.88
-0.88
1.25
0.71
2.32

10:00
02/09
JEF United
Fagiano Okayama
0.92
0.50
0.94
1.00
2.50
0.84
4.00
0.79
0.25
-0.94
0.89
1.00
0.90
4.57

10:00
02/09
Avispa Fukuoka
Urawa Red Diamonds
-0.93
-0.25
0.81
0.96
2.25
0.87
2.34
0.78
0.00
-0.93
-0.89
1.00
0.71
3.08

10:00
02/09
Cerezo Osaka
Kashiwa Reysol
0.90
0.25
0.96
0.93
2.75
0.90
3.04
-0.83
0.00
0.70
-0.82
1.25
0.65
3.56

10:00
02/09
V Varen Nagasaki
Gamba Osaka
0.83
0.50
-0.96
0.99
2.75
0.84
3.56
0.74
0.25
-0.89
0.81
1.00
0.99
4.00

10:00
02/09
Yokohama F Marinos
Kyoto Sanga
0.93
-0.50
0.93
0.82
2.50
-0.98
1.85
-0.88
-0.25
0.74
0.81
1.00
0.99
2.44

10:00
02/09
Shimizu S Pulse
FC Tokyo
0.94
0.75
0.93
-0.95
2.50
0.79
5.50
-0.99
0.25
0.83
-0.95
1.00
0.76
5.75

10:00
02/09
Tokyo Verdy
Vissel Kobe
0.88
0.50
0.99
-0.98
2.00
0.82
4.50
0.73
0.25
-0.88
0.88
0.75
0.91
5.50

10:00
02/09
Sanfrecce Hiroshima
Nagoya Grampus
-0.96
-1.25
0.84
0.94
3.25
0.89
1.45
1.00
-0.50
0.84
0.76
1.25
-0.95
1.90
Cúp Liên đoàn Nhật Bản
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1

09:30
02/09
Sagamihara
Jubilo Iwata
-0.95
0.25
0.83
0.87
2.25
0.96
3.56
0.65
0.25
-0.81
-0.98
1.00
0.79
4.23
0.88
0.25
0.96
0.82
2.25
1.00
2.93
-0.86
0.00
0.68
-0.98
1.00
0.78
3.75

09:30
02/09
Vanraure Hachinohe
Tochigi City
0.86
0.25
-0.99
0.95
2.50
0.87
3.00
-0.87
0.00
0.72
0.86
1.00
0.94
3.63
0.85
0.25
0.99
0.95
2.50
0.87
2.84
-0.92
0.00
0.73
0.85
1.00
0.95
3.50

10:00
02/09
Ryukyu
Yokohama FC
0.83
0.75
-0.95
0.91
2.50
0.91
4.50
0.89
0.25
0.94
0.81
1.00
0.99
5.00
0.94
0.75
0.90
0.89
2.50
0.93
4.25
-0.96
0.25
0.78
0.76
1.00
-0.96
4.75

10:00
02/09
Kagoshima United
Consadole Sapporo
-0.94
-0.25
0.82
0.88
2.25
0.95
2.32
0.73
0.00
-0.88
-0.96
1.00
0.77
3.04
-0.76
-0.50
0.60
0.83
2.25
0.99
2.31
-0.76
-0.25
0.58
0.91
1.00
0.89
2.86

10:00
02/09
Giravanz Kitakyushu
Bandits Iwaki
0.95
0.25
0.91
0.93
2.25
0.90
3.38
0.63
0.25
-0.76
-0.97
1.00
0.78
4.12
0.94
0.25
0.90
0.88
2.25
0.94
2.99
0.64
0.25
-0.83
0.97
1.00
0.83
4.00

10:00
02/09
Renofa Yamaguchi
Fujieda MYFC
0.86
0.50
-0.99
0.81
2.50
-0.97
3.63
0.74
0.25
-0.89
0.78
1.00
-0.97
4.23
0.83
0.50
-0.99
0.86
2.50
0.96
3.25
0.76
0.25
-0.94
0.73
1.00
-0.93
4.00

10:00
02/09
FC Gifu
Tokushima Vortis
0.87
0.00
1.00
0.88
2.25
0.95
2.56
0.87
0.00
0.96
-0.96
1.00
0.77
3.27
0.86
0.00
0.98
0.83
2.25
0.99
2.46
0.81
0.00
-0.99
0.92
1.00
0.88
3.05

10:00
02/09
Roasso Kumamoto
Oita Trinita
0.97
0.25
0.89
-0.93
2.25
0.78
3.50
0.63
0.25
-0.75
0.73
0.75
-0.92
4.33
0.96
0.25
0.88
0.70
2.00
-0.88
3.20
0.68
0.25
-0.86
0.64
0.75
-0.84
4.20

10:00
02/09
Nara Club
Sagan Tosu
-0.94
0.75
0.82
0.98
2.75
0.85
5.35
-0.94
0.25
0.79
0.70
1.00
-0.88
5.50
0.76
1.00
-0.93
0.81
2.50
-0.99
4.60
0.70
0.50
-0.88
0.72
1.00
-0.93
5.10

10:00
02/09
FC Osaka
Ventforet Kofu
0.80
0.00
-0.92
0.90
2.25
0.93
2.46
0.81
0.00
-0.97
-0.94
1.00
0.76
3.22
-0.88
-0.25
0.71
0.85
2.25
0.97
2.36
0.77
0.00
-0.95
0.96
1.00
0.84
3.00

10:00
02/09
Gainare Tottori
Omiya Ardija
1.00
0.75
0.87
0.99
2.75
0.84
5.17
-0.97
0.25
0.81
0.71
1.00
-0.88
5.35
1.00
0.75
0.84
0.81
2.50
-0.99
4.35
-0.93
0.25
0.75
0.69
1.00
-0.89
4.95

10:00
02/09
Ehime FC
Blaublitz Akita
-0.90
-0.25
0.78
-0.97
2.25
0.81
2.52
0.82
0.00
-0.98
0.71
0.75
-0.88
3.27
-0.93
-0.25
0.76
0.97
2.25
0.85
2.41
0.76
0.00
-0.94
0.62
0.75
-0.83
2.98

10:00
02/09
Tegevajaro Miyazaki
Kataller Toyama
0.81
0.25
-0.93
0.85
2.25
0.98
3.00
-0.88
0.00
0.74
-0.99
1.00
0.80
3.70
0.79
0.25
-0.95
0.80
2.25
-0.98
2.91
-0.89
0.00
0.71
0.89
1.00
0.91
3.60

10:00
02/09
Zweigen Kanazawa
Imabari
0.91
0.25
0.95
0.88
2.50
0.94
3.13
-0.81
0.00
0.68
0.80
1.00
-0.99
3.70
0.68
0.50
-0.84
0.88
2.50
0.94
2.92
0.63
0.25
-0.81
0.75
1.00
-0.95
3.60

10:00
02/09
Thespa Kusatsu
Albirex Niigata Singapore
0.75
1.50
-0.87
0.89
2.75
0.94
11.25
-0.94
0.50
0.78
-0.93
1.25
0.75
9.50
0.95
1.00
0.89
0.97
2.75
0.85
5.20
-0.74
0.25
0.56
-0.90
1.25
0.70
5.70

10:00
02/09
Thespa Kusatsu
Albirex Niigata
0.95
1.00
0.91
0.93
2.75
0.90
6.00
0.75
0.50
-0.89
-0.91
1.25
0.73
6.00
0.95
1.00
0.89
0.97
2.75
0.85
5.20
-0.74
0.25
0.56
-0.90
1.25
0.70
5.70
Giải hạng Nhất Quốc gia Úc
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1

09:30
02/09
Marconi Stallions
NWS Spirit
0.94
-0.50
0.90
0.92
2.50
0.89
1.84
-0.95
-0.25
0.78
0.83
1.00
0.95
2.45

09:30
02/09
Sutherland Sharks
Manly United
-0.94
-0.25
0.80
0.85
2.50
0.97
2.27
0.75
0.00
-0.92
0.76
1.00
-0.97
2.89
Cúp Quốc gia Ý
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1

13:00
02/09
Sassuolo
Frosinone
0.82
-0.50
-0.98
0.84
2.75
0.94
1.70
0.93
-0.25
0.88
-0.99
1.25
0.78
2.27
0.86
-0.50
-0.94
0.71
2.50
-0.81
1.86
0.99
-0.25
0.91
0.68
1.00
-0.78
2.44

16:00
02/09
Udinese
Venezia
0.95
-0.50
0.88
0.95
2.50
0.83
1.83
-0.93
-0.25
0.76
0.86
1.00
0.91
2.50
1.00
-0.50
0.92
-0.98
2.50
0.88
2.00
-0.93
-0.25
0.82
0.93
1.00
0.97
2.58
Giải Vô địch Quốc gia Áo
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1

16:30
02/09
Austria Vienna
Swarovski Tirol
0.90
-0.50
0.92
0.93
2.75
0.85
1.77
-0.99
-0.25
0.81
-0.89
1.25
0.70
2.37
Giải Ngoại hạng Ai Cập
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1

14:00
02/09
El Gounah
Al Mokawloon
0.89
0.00
0.93
0.96
1.75
0.82
2.72
0.88
0.00
0.93
0.73
0.50
-0.93
3.86
Giải Khu vực Đức
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1

16:00
02/09
HSC Hannover
Phonix Lubeck
0.94
0.50
0.89
0.89
3.25
0.88
3.38
0.88
0.25
0.94
0.79
1.25
1.00
-
Giải Liga Revelacao U23
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1

16:00
02/09
Benfica U23
Academico Viseu U23
-0.93
0.00
0.78
0.96
3.00
0.82
2.61
-0.98
0.00
0.80
0.94
1.25
0.83
3.17
Cúp C1 Châu Âu Nữ UEFA
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1

15:00
02/09
OH Leuven W
Czarni Sosnowiec W
0.88
-1.25
0.95
0.79
3.00
0.99
1.32
0.91
-0.50
0.90
0.84
1.25
0.94
1.79

16:30
02/09
Paris Saint Germain W
Eintracht Frankfurt W
1.00
-0.75
0.84
0.96
3.00
0.82
1.66
0.90
-0.25
0.91
0.95
1.25
0.83
2.21

16:30
02/09
Inter Milan W
Wolfsburg W
-0.98
0.25
0.82
0.80
3.00
0.98
3.08
0.72
0.25
-0.88
0.84
1.25
0.93
3.56

16:45
02/09
Servette Chenois W
Sparta Praha W
0.81
-0.50
-0.97
0.98
3.00
0.80
1.69
0.92
-0.25
0.89
0.93
1.25
0.85
2.24
Giải Vô địch Quốc gia Bahrain
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1

16:00
02/09
East Riffa
Sitra
0.82
0.25
1.00
0.97
2.25
0.78
2.86
-0.91
0.00
0.72
0.72
0.75
-0.93
3.70

16:00
02/09
Malkiya Club
Al Najma Manama
0.89
0.25
0.92
0.85
2.25
0.89
3.04
-0.81
0.00
0.63
-0.94
1.00
0.74
3.78
Giải Ngoại hạng Belarus
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1

15:30
02/09
Maxline Rogachev
Belshina Bobruisk
-0.99
-2.25
0.81
0.87
3.25
0.87
1.07
0.71
-0.75
-0.91
0.76
1.25
-0.96
1.42
Cúp FA Trung Quốc
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1

12:00
02/09
Yunnan Yukun
Chongqing Tongliang Long
0.99
-0.75
0.83
0.88
3.00
0.86
1.65
0.88
-0.25
0.90
0.91
1.25
0.87
2.19
Giải hạng Nhất Thổ Nhĩ Kỳ
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1

14:00
02/09
Van BB
Batman Petrolspor
0.84
0.50
0.98
0.79
2.50
0.96
3.50
0.73
0.25
-0.93
0.74
1.00
-0.94
4.12
0.92
0.25
0.92
-0.93
2.75
0.74
2.77
0.60
0.25
-0.76
0.85
1.00
0.97
3.60
UEFA Europa Cup Women Qualification
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1

09:00
02/09
Gintra Universitetas W
Sturm Graz W
-0.99
0.25
0.81
0.95
3.00
0.79
3.13
0.69
0.25
-0.88
0.95
1.25
0.83
3.63

15:00
02/09
Slovan Liberec W
Sarajevo 2000 W
0.84
-0.50
0.97
0.95
3.00
0.79
1.71
0.94
-0.25
0.84
0.95
1.25
0.82
2.27

16:00
02/09
Rosenborg W
SeaSters W
0.88
-2.00
0.94
0.82
3.25
0.92
1.08
0.99
-1.00
0.80
-0.98
1.50
0.77
1.31

16:00
02/09
Csikszereda W
Breidablik W
0.94
2.25
0.87
0.88
4.25
0.86
9.25
0.94
1.00
0.83
0.81
1.75
0.97
7.50

16:00
02/09
Fortuna Hjorring W
Hajduk Split W
0.84
-1.50
0.98
0.97
3.50
0.78
1.28
0.95
-0.75
0.83
1.00
1.50
0.78
1.72

16:00
02/09
FH Hafnarfjardar W
Apollon Limassol W
0.80
-0.75
-0.98
0.89
3.00
0.85
1.52
0.76
-0.25
-0.96
0.91
1.25
0.86
2.04

16:45
02/09
Valerenga W
Radomlje W
0.84
-3.50
0.98
0.83
4.50
0.91
-
0.96
-1.75
0.82
0.95
2.00
0.83
-
Giải Vô địch Quốc gia Cộng hòa Séc
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1

16:00
02/09
Zbrojovka Brno
Hradec Kralove
0.71
0.00
-0.94
0.89
2.50
0.78
2.23
0.73
0.00
0.99
0.83
1.00
0.87
2.92
Giải Cúp Estonia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1

14:30
02/09
Nomme United
Vaprus
0.89
-0.25
0.85
0.89
3.25
0.78
2.01
0.66
0.00
-0.92
0.75
1.25
0.96
2.53
Giải hạng Nhì Phần Lan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1

15:30
02/09
HJS Akatemia
FC Ilves II
0.88
0.00
0.85
0.86
3.50
0.81
2.30
0.85
0.00
0.86
0.95
1.50
0.76
2.76

15:30
02/09
EPS
FC Honka Espoo
0.95
1.00
0.79
0.83
3.50
0.84
4.50
0.79
0.50
0.92
0.93
1.50
0.78
4.33

15:30
02/09
VPS II
GBK Kokkola
0.80
0.00
0.94
0.92
4.25
0.76
2.16
0.81
0.00
0.90
0.86
1.75
0.84
2.53

16:00
02/09
Jakobstads BK
Huima Urho
0.84
-0.25
0.90
0.80
3.50
0.87
2.05
-0.93
-0.25
0.67
0.88
1.50
0.82
2.52

16:00
02/09
Pallo Lirot
AIFK
0.77
0.25
0.98
0.85
3.00
0.82
2.62
1.00
0.00
0.73
0.90
1.25
0.80
3.08
Giải Cúp Georgia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1

14:30
02/09
Samtredia
FC Iberia 1999
0.79
1.00
0.96
0.79
2.75
0.88
5.35
-0.93
0.25
0.67
1.00
1.25
0.72
5.35
Giải Vô địch Quốc gia Iran
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1

14:30
02/09
Malavan
Nassaji Mazandaran
0.77
-0.25
0.98
0.86
1.50
0.81
2.01
-0.79
-0.25
0.57
0.83
0.50
0.87
3.04

14:30
02/09
Zob Ahan
Paykan
0.91
0.00
0.83
0.73
1.50
0.95
2.78
0.87
0.00
0.84
0.73
0.50
0.99
3.94

14:30
02/09
Kheybar Khorramabad
Foolad Khuzestan
0.85
0.00
0.88
0.99
2.00
0.70
2.58
0.84
0.00
0.87
0.87
0.75
0.83
3.56
Cúp Quốc gia Serie C
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1

16:00
02/09
Gubbio
Vis Pesaro
0.90
0.00
0.84
0.93
2.50
0.75
-
0.92
0.00
0.78
0.87
1.00
0.83
3.13

16:00
02/09
Brescia
GIANA Erminio
0.90
-1.00
0.84
0.92
2.50
0.76
-
-0.98
-0.50
0.71
0.85
1.00
0.86
2.00

16:30
02/09
Athletic Carpi
Pro Vercelli
0.95
-0.25
0.80
0.80
2.25
0.87
-
0.68
0.00
-0.94
0.98
1.00
0.74
2.89

16:30
02/09
Union Arzignano
Dolomiti Bellunesi
0.85
-0.25
0.89
0.87
2.25
0.80
-
-0.83
-0.25
0.60
-0.93
1.00
0.67
2.80

16:30
02/09
ASD Sorrento
Nuova Cosenza
0.80
-0.25
0.95
0.94
2.50
0.74
-
-0.88
-0.25
0.64
0.87
1.00
0.83
2.60
Giải WE League Nữ Nhật Bản
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1

10:00
02/09
INAC Leonessa W
Nagano Parceiro W
0.82
-2.00
0.92
0.78
3.00
0.89
1.06
0.74
-0.75
0.99
0.84
1.25
0.87
1.43
Cúp Quốc gia Ba Lan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1

12:30
02/09
KTS K Luzino
Wisla Plock
0.88
1.00
0.86
0.81
3.00
0.86
5.17
0.70
0.50
-0.97
0.85
1.25
0.85
5.17

14:00
02/09
Beskid Andrychow
Slask Wroclaw II
0.88
0.75
0.86
0.80
3.25
0.87
3.63
0.97
0.25
0.75
-0.98
1.50
0.71
4.00

14:00
02/09
Gornik Polkowice
KSP Polonia Warsaw
0.77
1.00
0.97
0.76
3.00
0.91
4.70
-0.97
0.25
0.70
0.82
1.25
0.89
4.70

15:00
02/09
Gornik Leczna
FKS Stal Mielec
0.74
0.25
-0.98
0.84
3.00
0.82
2.56
0.98
0.00
0.74
0.87
1.25
0.83
3.08

15:30
02/09
Znicz Pruszkow
Cracovia Krakow
-0.99
1.00
0.75
0.86
2.75
0.81
6.25
0.74
0.50
0.98
-0.94
1.25
0.68
6.25

16:00
02/09
Lechia Zielona Gora
Ruch Chorzow
0.98
0.25
0.77
0.76
2.50
0.92
3.22
0.65
0.25
-0.89
0.71
1.00
-0.98
3.78
Giải hạng Nhất Bosnia & Herzegovina
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1

14:30
02/09
Velez Nevesinje
Drina Zvornik
0.76
0.25
0.88
0.70
2.75
0.91
-
-
-
-
-
-
-
-

14:30
02/09
FK Majevica
Kozara Gradiska
0.89
0.25
0.75
0.83
2.50
0.78
2.87
-
-
-
-
-
-
3.50
Giải Ngoại hạng Bosnia & Herzegovina
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1

16:00
02/09
Velez Mostar
Radnik Bijeljina
0.78
-0.50
0.85
0.92
2.25
0.70
-
0.88
-0.25
0.73
0.61
0.75
1.00
2.40
Giải hạng Nhì Bulgaria (Vtora Liga)
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1

14:00
02/09
Marek
Nesebar
0.86
-0.75
0.78
0.82
2.25
0.79
1.60
0.76
-0.25
0.84
0.95
1.00
0.65
2.16

14:00
02/09
Chernomorets 1919 Burgas
Ludogorets II
0.73
-0.75
0.91
0.92
2.50
0.70
1.51
0.68
-0.25
0.94
0.82
1.00
0.75
2.07

14:00
02/09
Rilski Sportist
Sportist Svoge
0.90
-0.75
0.74
0.88
2.25
0.73
1.64
0.79
-0.25
0.82
0.60
0.75
-0.98
-

16:00
02/09
Yantra 1919
Pirin Blagoevgrad
0.93
-2.25
0.72
0.78
3.25
0.83
1.09
0.96
-1.00
0.67
0.65
1.25
0.95
1.40
Giải U19 Croatia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1

15:30
02/09
Slaven Belupo U19
NK Solin U19
0.90
-1.00
0.75
0.88
3.00
0.73
1.50
-
-
-
-
-
-
-
Giải hạng Nhì Croatia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1

15:00
02/09
Segesta
Kustosija
0.79
-0.50
0.85
0.85
2.50
0.76
1.74
-
-
-
0.77
1.00
0.81
2.25

15:30
02/09
Opatija
Hrvace
0.78
-0.50
0.86
0.88
2.50
0.73
1.74
0.90
-0.25
0.71
0.77
1.00
0.80
2.30
Giải Meistriliiga Estonia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1

16:00
02/09
Flora Tallinn
Tammeka
0.79
-1.00
0.85
0.75
3.25
0.86
1.40
0.95
-0.50
0.68
0.93
1.50
0.66
1.83
Giải Ngoại hạng Shillong Ấn Độ
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1

07:30
02/09
Laitkor
Langsning
0.72
2.00
0.93
0.75
5.75
0.86
-
0.85
0.50
0.76
0.91
3.00
0.68
-
Giải Mocambola Mozambique
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1

16:30
02/09
Black Bulls Maputo
Chingale de Tete
0.75
-1.50
0.90
0.84
2.50
0.76
1.20
0.86
-0.75
0.75
0.74
1.00
0.84
1.65
Các Giải đấu Khu vực New Zealand
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1

07:15
02/09
Bay Olympic
Birkenhead
0.80
1.50
0.84
0.71
3.50
0.90
3.38
0.46
0.25
-0.74
-0.75
1.50
0.45
1.19
Cúp Quốc gia Romania
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1

13:00
02/09
Minerul Lupeni
UTA Arad
0.78
0.75
0.86
0.79
2.75
0.81
4.23
0.83
0.25
0.77
0.96
1.25
0.64
4.50

13:45
02/09
Botosani
Cornivul Hunedoara
0.89
-0.25
0.75
0.77
2.50
0.83
2.08
0.61
0.00
-0.96
0.69
1.00
0.89
2.68

15:00
02/09
ACS Gloria Bistrita
Csikszereda
0.69
0.00
0.96
0.91
2.25
0.71
2.32
0.70
0.00
0.91
0.61
0.75
1.00
3.04

16:00
02/09
Sporting Liesti
Dinamo Bucuresti
0.76
2.75
0.88
0.75
3.75
0.86
-
0.99
1.00
0.64
0.69
1.50
0.90
14.00
Cúp Quốc gia Nga
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1

13:15
02/09
Orenburg
Rubin Kazan
0.75
0.00
0.89
0.69
2.25
0.93
2.34
0.74
0.00
0.86
0.84
1.00
0.74
3.00

15:30
02/09
Zenit St Petersburg
Makhachkala
0.92
-1.50
0.72
0.74
2.50
0.87
1.21
0.77
-0.50
0.83
0.67
1.00
0.92
1.67
Cúp Quốc gia Slovakia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1

14:30
02/09
Brezno
Lokomotiva Zvolen
0.79
2.00
0.84
0.79
3.00
0.82
-
0.95
0.75
0.67
0.79
1.25
0.78
-

14:30
02/09
Kysucke Nove Mesto
Cadca
0.72
0.25
0.93
0.78
3.25
0.82
-
0.93
0.00
0.69
0.68
1.25
0.91
2.81

14:30
02/09
Lokomotiva Kosice
Slavia TU Kosice
0.71
0.00
0.94
0.80
3.00
0.80
-
0.77
0.00
0.83
0.82
1.25
0.75
2.74

14:30
02/09
Svaty Jur
Dunajska Luzna
0.78
2.00
0.86
0.79
3.75
0.81
-
0.95
0.75
0.68
0.70
1.50
0.88
7.00
Giải hạng Tư Cộng hòa Séc (Divize)
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1

15:00
02/09
Komarov
Doubravka
0.90
-0.75
0.68
0.77
3.25
0.80
-
0.85
-0.25
0.73
0.67
1.25
0.92
-
Cúp Quốc gia Hy Lạp
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1

14:00
02/09
Nestos Chrisoupolis
AEK Athens
0.71
2.25
0.87
0.91
3.00
0.68
-
1.00
0.75
0.61
0.88
1.25
0.70
16.75

14:30
02/09
FC Marko
Kifisia
0.91
0.25
0.68
0.68
2.00
0.91
3.50
0.55
0.25
-0.90
0.69
0.75
0.89
4.33



